chase after

/ʧeɪs ˈæftər/
Động từ
  1. Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem đuổi theo, theo sau.
    Used other than figuratively or idiomatically: see chase, after.
    Từ đồng nghĩa:courtmake loveromance
  2. (thành ngữ) Theo đuổi ai đó với mục đích lãng mạn; để tán tỉnh.
    (idiomatic) To pursue someone with romantic intentions; to woo.
    Từ đồng nghĩa:courtmake loveromance
🎬 Nghe “chase after” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish